TZI Gia dụng, Bao bì & Vệ sinh · RFQ-06-COMP
Sản phẩm phân hủy sinh học dạng ủ
Giải pháp thay thế có thể ủ phân hủy cho bao bì bền vững và dịch vụ ăn uống.

Chứng nhận như EN 13432 hoặc ASTM được xác nhận theo từng sản phẩm, như ghi trên đơn đặt hàng.
Sản phẩm trong danh mục này
- Túi ủ phân hủy
- Dao nĩa từ tinh bột ngô
- Đĩa và bát giấy
- Đĩa bã mía
- Đĩa lá chuối
- Bao bì và hộp PLA
- Túi giấy
Thông số xuất khẩu
| Chương HS (tham khảo) | 39 · 48 |
|---|---|
| Bao bì | Thùng có ghi cấp độ ủ phân hủy |
| Thời gian giao hàng | 15–30 ngày sau khi xác nhận đơn hàng |
| Kiểm định / chứng nhận | Tài liệu về khả năng ủ phân hủy và tiếp xúc thực phẩm, theo quy định |
| Xếp hàng | FCL 20ft / 40ft |
| Incoterms và cảng | FOB hoặc CIF từ cảng Ấn Độ, báo giá theo từng đơn |
| MOQ | Xác nhận theo từng sản phẩm khi báo giá |
Người mua tiêu biểu
Dịch vụ ăn uống, bán lẻ sản phẩm xanh, sự kiện và thị trường đồ dùng một lần có quy định.
Câu hỏi thường gặp
Mọi sản phẩm đều được chứng nhận ủ phân hủy phải không?
Chứng nhận được xác nhận theo từng sản phẩm. Hãy cho chúng tôi biết tiêu chuẩn thị trường của bạn yêu cầu, ví dụ EN 13432 hoặc ASTM, chúng tôi sẽ báo giá sản phẩm đạt tiêu chuẩn đó.
Có những hình thức kiểm định và chứng từ nào?
Phương thức kiểm định và chứng nhận được nêu trong thông số xuất khẩu ở trên. Mỗi lô hàng đều kèm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và giấy chứng nhận xuất xứ; các chứng nhận khác được thu xếp theo yêu cầu.